越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tour trọn gói” (1)
tour trọn gói

英语
名package tour
Tour này là tour trọn gói.
This is a package tour.
相关词“tour trọn gói” (0)
未找到相关词。
短语“tour trọn gói” (1)
Tour này là tour trọn gói.
This is a package tour.
